医药保险

y dược bảo hiểm

Hán Việt: y dược bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm y tế
  • Biên soạn medical insurance

Eng

  • Cihui 醫藥保險 īyào bǎoxiǎn n. medical insurance

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司