醫藥氣候學 y dược khí hậu học Hán Việt: y dược khí hậu học Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 學 (học)Hán Việty dược khí hậu họcCấu tạo醫 + 藥 + 氣 + 候 + 學 · y + dược + khí + hậu + học nghĩa thành phần: y + dược + khí + hậu + học Nghĩa EngCihui 醫藥氣候學 īyào qìhòuxué n. medical climatology