匿名化

nì míng huà nặc danh hóa

Hán Việt: nặc danh hóa · Pinyin: nì míng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (danh) + (hóa)

Nghĩa

ja

  • JMdict anonymization (of data)|anonymisation