匿名帖

nặc danh thiếp

Hán Việt: nặc danh thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (danh) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匿名帖 ìmíngtiě n. anonymous placard/posting M:¹fèn