匿名書 nặc danh thư Hán Việt: nặc danh thư Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 名 (danh) + 書 (thư)Hán Việtnặc danh thưCấu tạo匿 + 名 + 書 · nặc + danh + thư nghĩa thành phần: nặc + danh + thư Nghĩa EngCihui 匿名書 ìmíngshū n. anonymous letter/writing M:²fēng/¹fèn