匿蟲亞目 nặc trùng á mục Hán Việt: nặc trùng á mục Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 蟲 (trùng) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtnặc trùng á mụcCấu tạo匿 + 蟲 + 亞 + 目 · nặc + trùng + á + mục nghĩa thành phần: nặc + trùng + á + mục Nghĩa EngCihui Adeleina