匿身處 nặc thân xử Hán Việt: nặc thân xử Tổng quan người đi tàu thuỷ lậu vé Cấu tạo: 匿 (nặc) + 身 (thân) + 處 (xử)Hán Việtnặc thân xửCấu tạo匿 + 身 + 處 · nặc + thân + xử nghĩa thành phần: nặc + thân + xử Nghĩa ViệtCihui người đi tàu thuỷ lậu vé