區區之心 qū qū zhī xīn · khu khu chi tâm Hán Việt: khu khu chi tâm · Pinyin: qū qū zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyinqū qū zhī xīnHán Việtkhu khu chi tâmCấu tạo區 + 區 + 之 + 心 · khu + khu + chi + tâm nghĩa thành phần: khu + khu + chi + tâm Nghĩa EngCihui 區區之心 ūqūzhīxīn n. my private feelings