區區之衆 qū qū zhī zhòng · khu khu chi chúng Hán Việt: khu khu chi chúng · Pinyin: qū qū zhī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 之 (chi) + 衆 (chúng)Pinyinqū qū zhī zhòngHán Việtkhu khu chi chúngCấu tạo區 + 區 + 之 + 衆 · khu + khu + chi + chúng nghĩa thành phần: khu + khu + chi + chúng