區區小事
khu khu tiểu sự
Hán Việt: khu khu tiểu sự · Pinyin: qū qū xiǎo shì
Tổng quan
vấn đề tầm thường | chuyện nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui vấn đề tầm thường | chuyện nhỏ
Eng
- CC-CEDICT trivial matter|trifle
- Cihui 區區小事 ūqū xiǎoshì n. trifling thing