區域碼

qū yù mǎkhu vực mã

Hán Việt: khu vực mã · Pinyin: qū yù mǎ

Tổng quan

mã vùng (DVD)

Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã vùng
  • Tần suất từ mã vùng (DVD)

Eng

  • Cihui region code (DVD)
  • Tần suất từ region code (DVD)

Từ liên quan

Gần nghĩa

區域性 · 區域 · 区域性的 · 區域網絡 · 區域網路 · 區域設置 · 區域化 · 區域交通