區域碼

qū yù mǎ khu vực mã

Hán Việt: khu vực mã · Pinyin: qū yù mǎ

Tổng quan

mã vùng (DVD)

Cấu tạo: (khu) + (vực) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã vùng (DVD)

Eng

  • CC-CEDICT region code (DVD)
  • Cihui region code (DVD)