區塊鏈

qū kuài liànkhu khối liên

Hán Việt: khu khối liên · Pinyin: qū kuài liàn

Tổng quan

(tin học) chuỗi khối

Cấu tạo: 區 (khu) + 塊 (khối) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi khối
  • Tần suất từ (tin học) chuỗi khối

Eng

  • Cihui (computing) blockchain
  • Tần suất từ (computing) blockchain

Đức

  • Handedict Blockchain (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

區塊