區字框

qū zì kuàng khu tự khuông

Hán Việt: khu tự khuông · Pinyin: qū zì kuàng

Tổng quan

bộ 匚 (bộ Khang Hy số 22)

Cấu tạo: (khu) + (tự) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ 匚 (bộ Khang Hy số 22)

Eng

  • CC-CEDICT radical 匚[fang1] (Kangxi radical 22)
  • Cihui radical 匚 (Kangxi radical 22)