區組數 khu tổ sổ Hán Việt: khu tổ sổ Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 組 (tổ) + 數 (sổ)Hán Việtkhu tổ sổCấu tạo區 + 組 + 數 · khu + tổ + sổ nghĩa thành phần: khu + tổ + sổ Nghĩa EngCihui 區組數 ūzǔshù n. block number