區縣林 khu huyền lâm Hán Việt: khu huyền lâm Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 縣 (huyền) + 林 (lâm)Hán Việtkhu huyền lâmCấu tạo區 + 縣 + 林 · khu + huyền + lâm nghĩa thành phần: khu + huyền + lâm Nghĩa EngCihui 區縣林 ūxiànlín n. county forest