十一

shí yīthập nhất

Hán Việt: thập nhất · Pinyin: shí yī

Tổng quan

ngày 1 tháng 10 (quốc khánh Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

10月1日,中华人民共和国国庆日。1949年10月1日中华人民共和国成立。

Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)
  • Cihui mười một
  • Cihui 11
  • Biên soạn 十一 shíyī num. eleven

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 10月1日,中华人民共和国国庆日。1949年10月1日中华人民共和国成立。

Eng

  • JMdict eleven
  • JMdict 11
  • JMdict jack
  • JMdict type of illegal loan charging 10% interest every 10 days
  • JMdict dealt hand consisting of 1-point cards and one single 10-point card
  • JMdict rufous hawk-cuckoo (Hierococcyx hyperythrus)
  • JMdict northern hawk-cuckoo
  • Cihui PRC National Day (October 1st)

Đức

  • Handedict elf (11)

ja

  • JMdict 十一(じゅういち)
  • JMdict 十一(といち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十一位 · 十一善 · 十一塔 · 十一宗 · 十一想 · 十一持 · 十一智 · 十一月