十一個 shí yī gè · thập nhất cá Hán Việt: thập nhất cá · Pinyin: shí yī gè Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinshí yī gèHán Việtthập nhất cáCấu tạo十 + 一 + 個 · thập + nhất + cá nghĩa thành phần: thập + nhất + cá