十一五 shí yī wǔ · thập nhất ngũ Hán Việt: thập nhất ngũ · Pinyin: shí yī wǔ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 五 (ngũ)Pinyinshí yī wǔHán Việtthập nhất ngũCấu tạo十 + 一 + 五 · thập + nhất + ngũ nghĩa thành phần: thập + nhất + ngũ