十一奉獻 shí yī fèng xiàn · thập nhất phụng hiến Hán Việt: thập nhất phụng hiến · Pinyin: shí yī fèng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 奉 (phụng) + 獻 (hiến)Pinyinshí yī fèng xiànHán Việtthập nhất phụng hiếnCấu tạo十 + 一 + 奉 + 獻 · thập + nhất + phụng + hiến nghĩa thành phần: thập + nhất + phụng + hiến