十一歲 shí yī suì · thập nhất tuế Hán Việt: thập nhất tuế · Pinyin: shí yī suì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 歲 (tuế)Pinyinshí yī suìHán Việtthập nhất tuếCấu tạo十 + 一 + 歲 · thập + nhất + tuế nghĩa thành phần: thập + nhất + tuế