十一級風 thập nhất cấp phong Hán Việt: thập nhất cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtthập nhất cấp phongCấu tạo十 + 一 + 級 + 風 · thập + nhất + cấp + phong nghĩa thành phần: thập + nhất + cấp + phong Nghĩa EngCihui 十一級風 híyījí fēng n. <met.> force-11 wind; storm