十一羅漢 shí yī luó hàn · thập nhất la hán Hán Việt: thập nhất la hán · Pinyin: shí yī luó hàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 羅 (la) + 漢 (hán)Pinyinshí yī luó hànHán Việtthập nhất la hánCấu tạo十 + 一 + 羅 + 漢 · thập + nhất + la + hán nghĩa thành phần: thập + nhất + la + hán