十一號

thập nhất hào

Hán Việt: thập nhất hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhất) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập nhất hiệu (名數)如來十號中佛與世尊離,數為十一號。參照十號條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲指人的兩條腿。如:「你不知什麼叫搭十一號公車?告訴你就是用走的。」

Eng

  • Cihui 十一號 híyī hào n. shank's mare