十一路

shí yī lù thập nhất lộ

Hán Việt: thập nhất lộ · Pinyin: shí yī lù

Tổng quan

(khẩu ngữ) đi bộ

Cấu tạo: (thập) + (nhất) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đi bộ

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) going on foot
  • Cihui (coll.) going on foot