十七个 thập thất cá Hán Việt: thập thất cá Tổng quan mười bảy, số mười bảy, tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám Cấu tạo: 十 (thập) + 七 (thất) + 個 (cá)Hán Việtthập thất cáTừ loạidanhCấu tạo十 + 七 + 個 · thập + thất + cá nghĩa thành phần: thập + thất + cá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mười bảyMainlandKaggle Zh-Vi seventeen Từ liên quan Gần nghĩa七個人 · 十七句 · 十七地 · 十七尊 · 七个 · 十七 · 十七地論 · 十七孔桥