十七史 thập thất sử Hán Việt: thập thất sử Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 七 (thất) + 史 (sử)Hán Việtthập thất sửCấu tạo十 + 七 + 史 · thập + thất + sử nghĩa thành phần: thập + thất + sử