十七札 shí qī zhá · thập thất trát Hán Việt: thập thất trát · Pinyin: shí qī zhá Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 七 (thất) + 札 (trát)Pinyinshí qī zháHán Việtthập thất trátCấu tạo十 + 七 + 札 · thập + thất + trát nghĩa thành phần: thập + thất + trát