十七醇 thập thất thuần Hán Việt: thập thất thuần Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 七 (thất) + 醇 (thuần)Hán Việtthập thất thuầnCấu tạo十 + 七 + 醇 · thập + thất + thuần nghĩa thành phần: thập + thất + thuần Nghĩa EngCihui heptadecanol