十萬萬瓦 thập vạn vạn ngõa Hán Việt: thập vạn vạn ngõa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 萬 (vạn) + 萬 (vạn) + 瓦 (ngõa)Hán Việtthập vạn vạn ngõaCấu tạo十 + 萬 + 萬 + 瓦 · thập + vạn + vạn + ngõa nghĩa thành phần: thập + vạn + vạn + ngõa Nghĩa EngCihui gigawatt