十三史 thập tam sử Hán Việt: thập tam sử Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 史 (sử)Hán Việtthập tam sửCấu tạo十 + 三 + 史 · thập + tam + sử nghĩa thành phần: thập + tam + sử