十三宗 thập tam tông Hán Việt: thập tam tông Tổng quan thập tam tông (名數)吾國佛教之十三宗也。見宗派條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 宗 (tông)Hán Việtthập tam tôngCấu tạo十 + 三 + 宗 · thập + tam + tông nghĩa thành phần: thập + tam + tông Nghĩa ViệtCihui thập tam tông (名數)吾國佛教之十三宗也。見宗派條。☸