十三月
thập tam nguyệt
Hán Việt: thập tam nguyệt · Pinyin: shí sān yuè
Tổng quan
Pagumen
Nghĩa
Việt
- Cihui Pagumen
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农历正月; 指殷商所置闰月。因其都放在岁末,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农历正月。 2.指殷商所置闰月。因其都放在岁末,故称。
ja
- JMdict January|13th month