十三樓

shí sān lóu thập tam lâu

Hán Việt: thập tam lâu · Pinyin: shí sān lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tam) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代杭州名胜; 泛指供游乐的名楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代杭州名胜。 2.泛指供游乐的名楼。