十三樓 shí sān lóu · thập tam lâu Hán Việt: thập tam lâu · Pinyin: shí sān lóu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 樓 (lâu)Pinyinshí sān lóuHán Việtthập tam lâuCấu tạo十 + 三 + 樓 · thập + tam + lâu nghĩa thành phần: thập + tam + lâu