十三省

shí sān shěng thập tam tỉnh

Hán Việt: thập tam tỉnh · Pinyin: shí sān shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tam) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代,全国除直属京师的南北两直隶外,共分十三省◇用以代指全国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代,全国除直属京师的南北两直隶外,共分十三省◇用以代指全国。