十三空
thập tam không
Hán Việt: thập tam không
Tổng quan
thập tam không (名數)十一空加波羅蜜空,因空,佛果空,而除無所有空,見仁王經上。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập tam không (名數)十一空加波羅蜜空,因空,佛果空,而除無所有空,見仁王經上。☸
Hán Việt: thập tam không
thập tam không (名數)十一空加波羅蜜空,因空,佛果空,而除無所有空,見仁王經上。☸