十三羅漢 shí sān luó hàn · thập tam la hán Hán Việt: thập tam la hán · Pinyin: shí sān luó hàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 羅 (la) + 漢 (hán)Pinyinshí sān luó hànHán Việtthập tam la hánCấu tạo十 + 三 + 羅 + 漢 · thập + tam + la + hán nghĩa thành phần: thập + tam + la + hán