十不閒 shí bù xián · thập bất gian Hán Việt: thập bất gian · Pinyin: shí bù xián Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 不 (bất) + 閒 (gian)Pinyinshí bù xiánHán Việtthập bất gianCấu tạo十 + 不 + 閒 · thập + bất + gian nghĩa thành phần: thập + bất + gian