十不閒

shí bù xián thập bất gian

Hán Việt: thập bất gian · Pinyin: shí bù xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bất) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代曲艺的一种。原为"凤阳花鼓",后渐与"莲花落"融合,称为"彩扮莲花落"。用锣﹑鼓﹑铙﹑钹等伴奏。亦指为此种曲艺伴奏的数种乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代曲艺的一种。原为"凤阳花鼓",后渐与"莲花落"融合,称为"彩扮莲花落"。用锣﹑鼓﹑铙﹑钹等伴奏。亦指为此种曲艺伴奏的数种乐器。