十世單傳 shí shì dān chuán · thập thế đan truyện Hán Việt: thập thế đan truyện · Pinyin: shí shì dān chuán Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 世 (thế) + 單 (đan) + 傳 (truyện)Pinyinshí shì dān chuánHán Việtthập thế đan truyệnCấu tạo十 + 世 + 單 + 傳 · thập + thế + đan + truyện nghĩa thành phần: thập + thế + đan + truyện