十九個 thập cửu cá Hán Việt: thập cửu cá Tổng quan mười chín, số mười chín, (xem) dozen Cấu tạo: 十 (thập) + 九 (cửu) + 個 (cá)Hán Việtthập cửu cáCấu tạo十 + 九 + 個 · thập + cửu + cá nghĩa thành phần: thập + cửu + cá Nghĩa ViệtCihui mười chín, số mười chín, (xem) dozen