十二倍 thập nhị bội Hán Việt: thập nhị bội Tổng quan gấp mười hai lần Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 倍 (bội)Hán Việtthập nhị bộiCấu tạo十 + 二 + 倍 · thập + nhị + bội nghĩa thành phần: thập + nhị + bội Nghĩa ViệtCihui gấp mười hai lần