十二哲

shí èr zhé thập nhị triết

Hán Việt: thập nhị triết · Pinyin: shí èr zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代孔庙从祀的十二贤人。参见"十哲"。