十二天仪轨

thập nhị thiên nghi quỹ

Hán Việt: thập nhị thiên nghi quỹ

Tổng quan

thập nhị thiên nghi quỹ (書名)十二天供儀軌之略名。☸

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (thiên) + (nghi) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập nhị thiên nghi quỹ (書名)十二天供儀軌之略名。☸