十二女

shí èr nǚ thập nhị nữ

Hán Việt: thập nhị nữ · Pinyin: shí èr nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代天子所娶的十二个妻妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代天子所娶的十二个妻妾。