十二旒

shí èr liú thập nhị lưu

Hán Việt: thập nhị lưu · Pinyin: shí èr liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子冕冠前后各悬垂的十二条玉串; 借指天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子冕冠前后各悬垂的十二条玉串。 2.借指天子。