十二樓

shí èr lóu thập nhị lâu

Hán Việt: thập nhị lâu · Pinyin: shí èr lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神话传说中的仙人居处。 2.泛指高层的楼阁。 3.见"十二重楼"。