十二歲 shí èr suì · thập nhị tuế Hán Việt: thập nhị tuế · Pinyin: shí èr suì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 歲 (tuế)Pinyinshí èr suìHán Việtthập nhị tuếCấu tạo十 + 二 + 歲 · thập + nhị + tuế nghĩa thành phần: thập + nhị + tuế