十二紅

shí èr hóng thập nhị hồng

Hán Việt: thập nhị hồng · Pinyin: shí èr hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (hồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十二紅 hí'èrhóng n. <zoo.> Japanese waxwing