十二紅

shí èr hóng thập nhị hồng

Hán Việt: thập nhị hồng · Pinyin: shí èr hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小太平鸟的别称◎鸟的一种,体形近似太平鸟而稍小,尾羽末端红色,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小太平鸟的别称◎鸟的一种,体形近似太平鸟而稍小,尾羽末端红色,故名。

Eng

  • Cihui 十二紅 hí'èrhóng n. <zoo.> Japanese waxwing